베트남어 사전
베트남어-영어 단어의 뜻과 예문을 검색할 수 있습니다
표제어 검색 결과 "phi đội" (1)
phi đội
영어
명사Squadron, fleet (of aircraft)
Phi đội đã hoàn thành nhiệm vụ xuất sắc.
The squadron completed its mission excellently.
관련 단어 "phi đội" (0)
관련 단어가 없습니다.
표현 "phi đội" (2)
Phi đội đã hoàn thành nhiệm vụ xuất sắc.
The squadron completed its mission excellently.
Iran muốn thu phí đối với tàu bè đi qua eo biển để khôi phục lưu thông hàng hải.
Iran wants to collect fees from ships passing through the strait to restore maritime traffic.
